Sudoku.best
Bảng điều khiển
Chơi
Gần đâyNhập
Hằng ngàyHọcBetaThành tíchBản inỨng dụng
Cài đặt
Pháp lý
0
C1
Tất cả bài học

Ô trống cuối cùng

DễĐặt số

Còn được gọi là Chữ số cuối cùng.

Sudoku có một lời hứa đơn giản: mỗi hàng, mỗi cột và mỗi khối 3×3 phải chứa các số từ 1 đến 9 — mỗi số đúng một lần.

Khi một vùng chỉ còn một chỗ trống, bạn đã biết ai sẽ ngồi vào đó: chính là con số còn thiếu. Đó là Ô trống cuối cùng.

Vì sao nó hiệu quả

Một vùng không được bỏ sót chữ số nào, cũng không được lặp lại chữ số nào. Vậy nếu tám trong chín chỗ đã có người, chỗ thứ chín không còn lựa chọn — chỉ còn đúng một chữ số trong danh sách còn thiếu.

Bạn không cần ghi chú bút chì. Chỉ cần đếm: số nào từ 1–9 chưa có trong vùng đó?

(Đôi khi cùng một nước đặt số cũng là một Đơn ẩn — cùng đáp án, khác cách kể.)

Minh họa

681731596842189845638213853597453

Hãy nhớ quy tắc: mỗi hàng, cột và khối phải chứa 1–9 đúng một lần.

681731596842189845638213853597453

Chọn một vùng và tự hỏi: nó còn bao nhiêu ô trống? Ở đây có một vùng gần đầy — chỉ còn một ô trống.

681731596842189845638213853597453

Lập một danh sách nhỏ các chữ số đã có trong vùng. Thu hẹp danh sách còn thiếu dần dần… cho đến khi chỉ còn một chữ số.

6817315968423189845638213853597453

Chữ số còn thiếu là 3. Đặt nó vào ô trống. Đó là Ô trống cuối cùng (còn gọi là *Chữ số cuối cùng*) — không cần đoán, chỉ là hoàn tất vùng.

Ví dụ 1

85941278512634768223436917472

Tìm một vùng chỉ còn một ô trống.

85941278512634768223436917472

Liệt kê các chữ số 1–9 đã có ở đó. Còn thiếu một chữ số.

851941278512634768223436917472

Chữ số còn thiếu là 1. Đặt nó vào — vùng vẫn cần đủ các chữ số 1–9, và chỉ còn một chỗ trống.

Ví dụ 2

51848182443675351943694158397

Tìm một vùng chỉ còn một ô trống.

51848182443675351943694158397

Liệt kê các chữ số 1–9 đã có ở đó. Còn thiếu một chữ số.

518489182443675351943694158397

Chữ số còn thiếu là 9. Đặt nó vào — vùng vẫn cần đủ các chữ số 1–9, và chỉ còn một chỗ trống.

TiếpĐơn lộ